Khmer Krôm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một tên gọi khác của dân tộc Khơ-me: "Khmer Krôm" là thuật ngữ dùng để chỉ cộng đồng người dân tộc Khơ-me sinh sống tại khu vực Nam Bộ, Việt Nam. Tên gọi này phân biệt họ với người Khơ-me sinh sống tại Campuchia.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cộng đồng Khmer Krôm có đóng góp quan trọng vào văn hóa vùng Nam Bộ. (Cộng đồng người Khơ-me tại Nam Bộ có đóng góp quan trọng vào văn hóa vùng Nam Bộ.)
- Lễ hội Ok Om Bok là một nét văn hóa đặc sắc của người Khmer Krôm. (Lễ hội Ok Om Bok là một nét văn hóa đặc sắc của người Khơ-me tại Nam Bộ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cộng đồng Khmer Krôm": thường được dùng trong các văn bản hành chính, nghiên cứu dân tộc học để chỉ nhóm cư dân này một cách chính thức và trang trọng.
- Chính sách dân tộc luôn chú trọng đến việc bảo tồn tiếng nói và chữ viết của cộng đồng Khmer Krôm. (Chính sách dân tộc luôn chú trọng đến việc bảo tồn tiếng nói và chữ viết của cộng đồng người Khơ-me tại Nam Bộ.)
Biến thể và từ gần giống
- Người Khơ-me: Tên gọi chung cho dân tộc Khơ-me, không phân biệt quốc gia cư trú.
- Người Miên: Một tên gọi khác trong lịch sử để chỉ người Khơ-me, ít được dùng trong văn bản chính thức hiện nay.
- Người Campuchia: Từ chỉ công dân nước Campuchia, có thể bao gồm nhiều dân tộc, trong đó chủ yếu là người Khơ-me.
Từ đồng nghĩa
- Người Khơ-me Nam Bộ: Cụm từ đồng nghĩa, mô tả rõ hơn về địa bàn cư trú.
- Người Khơ-me Việt Nam: Cụm từ nhấn mạnh quốc tịch và vị trí địa lý.
Lưu ý về sử dụng
- Thuật ngữ "Khmer Krôm" mang tính chất nhận dạng cộng đồng và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn hóa, dân tộc học. Trong giao tiếp thông thường, người ta có thể dùng "người Khơ-me" hoặc "người Khơ-me ở miền Nam" cho dễ hiểu.
- Cần phân biệt "Khmer Krôm" (chỉ cộng đồng tại Việt Nam) với "Khmer" (chỉ người Khơ-me nói chung hoặc người Campuchia).
- Một tên gọi khác của dân tộc Khơ-me